elective course
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn học tự chọn: Một môn học trong chương trình giáo dục mà sinh viên hoặc học sinh có thể lựa chọn học theo sở thích, nguyện vọng hoặc định hướng cá nhân, thay vì bắt buộc phải học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I chose photography as my elective course this semester. (Tôi đã chọn nhiếp ảnh làm môn học tự chọn trong học kỳ này.)
- The university offers many interesting elective courses in arts and humanities. (Trường đại học cung cấp nhiều môn học tự chọn thú vị về nghệ thuật và nhân văn.)
- Students must complete at least two elective courses to graduate. (Sinh viên phải hoàn thành ít nhất hai môn học tự chọn để tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take an elective course": đăng ký học một môn tự chọn.
- She decided to take an elective course in business management. (Cô ấy quyết định đăng ký học một môn tự chọn về quản trị kinh doanh.)
"elective course offerings": danh sách các môn tự chọn được cung cấp.
- The elective course offerings for next year have been published. (Danh sách các môn tự chọn cho năm tới đã được công bố.)
Biến thể và từ gần giống
Elective (adj/n): (thuộc về) sự lựa chọn; có thể được chọn. Khi là danh từ, nó thường là cách nói ngắn gọn của "elective course".
- That subject is elective. (Môn học đó là tự chọn.)
- I have three electives this year. (Năm nay tôi có ba môn tự chọn.)
Optional course (n): Môn học tùy chọn (nghĩa tương tự "elective course").
Từ đồng nghĩa
- Optional subject: Môn học tùy chọn.
- Elective subject: Môn học tự chọn.
Từ trái nghĩa
- Required course / Compulsory course: Môn học bắt buộc.
- Core course / Mandatory course: Môn học cốt lõi/bắt buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "elective course")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "elective course")
Noun
- Khối các môn lựa chọn